mất sức
Định nghĩa
- Động từ:
- Suy giảm thể lực, không còn khả năng lao động như trước: "mất sức" chỉ trạng thái cơ thể yếu đi, không đủ năng lượng để làm việc nặng nhọc hoặc duy trì hoạt động thể chất như bình thường.
- Mất đi khả năng hoặc hiệu quả làm việc: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "mất sức" cũng có thể nói về sự suy giảm năng suất lao động do tuổi tác, bệnh tật hoặc kiệt sức.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy yếu đi, không còn đủ thể lực để làm việc nặng.)
- (Sau khi bị bệnh, cô ấy suy giảm sức khỏe, việc di chuyển trở nên khó khăn.)
- (Làm việc vượt quá khả năng chịu đựng khiến anh ta kiệt sức nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mất sức lao động": tình trạng không còn khả năng làm việc để kiếm sống.
- Người mất sức lao động được hưởng trợ cấp xã hội. (Người không còn khả năng làm việc được nhận hỗ trợ từ nhà nước.)
"suy mất sức": quá trình yếu dần, thường dùng trong y học.
- Bệnh nhân suy mất sức do thiếu dinh dưỡng. (Bệnh nhân yếu dần vì thiếu chất dinh dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
Sức (danh từ): năng lực thể chất, khả năng hoạt động.
- Sức khoẻ là vốn quý. (Sức khỏe là tài sản quý giá.)
Mệt mỏi (tính từ): cảm giác kiệt sức tạm thời, có thể hồi phục sau khi nghỉ ngơi — khác với "mất sức" thường là suy giảm lâu dài.
- Sau giờ làm, anh ấy cảm thấy mệt mỏi. (Anh ấy mệt tạm thời, có thể nghỉ ngơi để hồi phục.)
Từ đồng nghĩa
- Kiệt sức: mất hết sức lực, không còn năng lượng để làm gì.
- Suy nhược: yếu ớt, giảm sút về thể chất hoặc tinh thần.
- Yếu ớt: không có sức mạnh, dễ bị tổn thương.
Thành ngữ liên quan
- Mất sức như châu chấu đá xe: ví von về sự yếu ớt, không đủ khả năng làm việc lớn.
- Ông ấy mất sức như châu chấu đá xe, không thể giúp gì được. (Ông ấy quá yếu, không thể làm việc quan trọng.)