mất sức

mất sức

Sau khi chạy bộ, anh ấy cảm thấy mất sức và ngồi xuống nghỉ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Suy giảm thể lực, không còn khả năng lao động như trước: "mất sức" chỉ trạng thái cơ thể yếu đi, không đủ năng lượng để làm việc nặng nhọc hoặc duy trì hoạt động thể chất như bình thường.
    • Mất đi khả năng hoặc hiệu quả làm việc: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "mất sức" cũng có thể nói về sự suy giảm năng suất lao động do tuổi tác, bệnh tật hoặc kiệt sức.
dụ sử dụng
  • (Ông ấy yếu đi, không còn đủ thể lực để làm việc nặng.)
  • (Sau khi bị bệnh, ấy suy giảm sức khỏe, việc di chuyển trở nên khó khăn.)
  • (Làm việc vượt quá khả năng chịu đựng khiến anh ta kiệt sức nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mất sức lao động": tình trạng không còn khả năng làm việc để kiếm sống.

    • Người mất sức lao động được hưởng trợ cấp xã hội. (Người không còn khả năng làm việc được nhận hỗ trợ từ nhà nước.)
  • "suy mất sức": quá trình yếu dần, thường dùng trong y học.

    • Bệnh nhân suy mất sức do thiếu dinh dưỡng. (Bệnh nhân yếu dần thiếu chất dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sức (danh từ): năng lực thể chất, khả năng hoạt động.

    • Sức khoẻ vốn quý. (Sức khỏe tài sản quý giá.)
  • Mệt mỏi (tính từ): cảm giác kiệt sức tạm thời, có thể hồi phục sau khi nghỉ ngơikhác với "mất sức" thường suy giảm lâu dài.

    • Sau giờ làm, anh ấy cảm thấy mệt mỏi. (Anh ấy mệt tạm thời, có thể nghỉ ngơi để hồi phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiệt sức: mất hết sức lực, không còn năng lượng để làm .
  • Suy nhược: yếu ớt, giảm sút về thể chất hoặc tinh thần.
  • Yếu ớt: không sức mạnh, dễ bị tổn thương.
Thành ngữ liên quan
  • Mất sức như châu chấu đá xe: von về sự yếu ớt, không đủ khả năng làm việc lớn.
    • Ông ấy mất sức như châu chấu đá xe, không thể giúp được. (Ông ấy quá yếu, không thể làm việc quan trọng.)